Tính năng sản phẩm
- Thành phần & Trọng lượng: Được làm từ 92% Polyester và 8% Spandex, với trọng lượng đáng kể là 335GSM, đảm bảo sự cân bằng giữa độ bền và tính linh hoạt.
- Ổn định kích thước: Được thiết kế để duy trì hình dạng và kích thước, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng **vải lông cừu tùy chỉnh** và hàng may mặc yêu cầu độ vừa vặn nhất quán.
- Sự mềm mại và cảm giác tay: Kết cấu lông cừu mang lại cảm giác mềm mại, thoải mái trên da, khiến nó phù hợp cho cả việc sản xuất quần áo mùa đông thông thường và theo định hướng hiệu suất **.
- Độ bền màu: Được xử lý để chống phai màu, đảm bảo màu **vải lông cừu màu xanh bạc hà** vẫn rực rỡ sau nhiều lần giặt và mặc.
Mô tả sản phẩm
Loại vải lông cừu kỹ thuật này được thiết kế dành cho các nhà sản xuất đang tìm kiếm giải pháp dệt hiệu suất cao kết hợp khả năng cách nhiệt với khả năng co giãn linh hoạt. Sự kết hợp chính xác giữa polyester mang lại sự ấm áp và spandex mang lại độ đàn hồi khiến chất liệu này trở nên lý tưởng cho trang phục thể thao, áo khoác ngoài và trang phục chuyên dụng. Quy trình sản xuất của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo GSM và chiều rộng nhất quán cho các đơn đặt hàng số lượng lớn **vải lông cừu polyester spandex**. Loại vải này cung cấp nền tảng đáng tin cậy để tạo ra hàng may mặc chuyên nghiệp và tiêu dùng.
Trọng lượng 335GSM và chiều rộng 178CM mang đến sự linh hoạt cho nhiều kiểu cắt và thiết kế quần áo khác nhau, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất cho **nhà cung cấp vải lông cừu số lượng lớn**. Việc đưa vào 8% spandex đáp ứng nhu cầu chung về tính linh hoạt của ngành, mang đến giải pháp tuyệt vời cho **vải lông cừu co giãn cho trang phục thể thao** và đồng phục công thái học. Chất liệu này là giải pháp cấp chuyên nghiệp cho sản xuất hàng may mặc thương mại.
Thông số kỹ thuật
| Tài sản | Giá trị | Phương pháp kiểm tra |
| Thành phần vải | 92% Polyester, 8% Spandex | AATCC 20A |
| Gram trên mét vuông (GSM) | 335g/m2 (±3%) | ASTM D3776 |
| Chiều rộng vải | 178cm (±2cm) | ASTM D3774 |
| Màu sắc | Xanh bạc hà | Kết hợp màu Pantone |
| Hiệu suất kéo dài | ≥ co dãn 2 chiều | ASTM D2594 |
Trường ứng dụng
Sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp sau:
- **Trang phục biểu diễn:** Sản xuất quần áo năng động, quần tập yoga và áo khoác thể thao trong đó tính linh hoạt và tính chất nhiệt là rất quan trọng.
- **Trang phục ngoài trời và mùa đông:** Sản xuất các lớp nền giữ nhiệt, lớp giữa và áo hoodie được thiết kế để cách nhiệt và di chuyển.
- **Đồng phục chuyên dụng:** Tạo ra những bộ đồng phục bền bỉ nhưng thoải mái cho môi trường làm việc đòi hỏi sự tự do di chuyển và ấm áp.
- **Sản xuất dệt may:** Dành cho **đại lý tìm nguồn cung ứng dệt may** và **nhà bán buôn dệt may** đang tìm kiếm loại vải lông cừu chất lượng cao, đáng tin cậy cho nhu cầu đa dạng của thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Ưu điểm chính của hỗn hợp polyester-Spandex cho vải lông cừu là gì?
Sự kết hợp giữa polyester và spandex mang đến một loại vật liệu có đặc tính chức năng nâng cao. Polyester mang lại sự ấm áp và độ bền, trong khi hàm lượng spandex 8% mang lại khả năng co giãn và phục hồi đáng kể. Hỗn hợp này là giải pháp hiệu quả cho những loại quần áo yêu cầu cả khả năng cách nhiệt và khả năng di chuyển không hạn chế, chẳng hạn như trang phục thể thao hoặc trang phục ngoài trời. Nó giúp ngăn chặn vải bị chảy xệ và đảm bảo độ vừa vặn theo thời gian.
Trọng lượng 335GSM ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất của quần áo cuối cùng?
Trọng lượng 335GSM phân loại loại vải này là lông cừu có trọng lượng từ trung bình đến nặng. Mật độ này mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội so với các loại vải nhẹ hơn, khiến nó trở nên lý tưởng cho những vùng có khí hậu lạnh hơn và các ứng dụng có tính cách nhiệt cao. Trọng lượng cũng góp phần tạo nên độ bền và cấu trúc của vật liệu, đảm bảo vật liệu giữ được hình dạng và mang lại tấm rèm chuyên nghiệp. Đây là thông số kỹ thuật chung cho **vải lông cừu nặng để may áo khoác** và áo hoodie.